Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

FC Basel 1893
🌍 Switzerland · 📅 Thành lập 1893 · 🏟️ St. Jakob-Park (37,994 chỗ)
Thống kê mùa giải
38
16
8
14
55
58
9
Phong độ: THBBTBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 48 | B. Hoch | Thủ môn | 18 |
| 18 | J. Omlin | Thủ môn | 31 |
| 49 | Renato Widmer DâAutilia | Thủ môn | 17 |
| 13 | M. Salvi | Thủ môn | 31 |
| 29 | M. Cissé | Hậu vệ | 22 |
| 24 | F. Daniliuc | Hậu vệ | 24 |
| 25 | C. Louis | Hậu vệ | 20 |
| 4 | B. Omeragić | Hậu vệ | 23 |
| 27 | K. Rüegg | Hậu vệ | 27 |
| 42 | E. Senaya | Hậu vệ | 19 |
| 6 | K. Tsunemoto | Hậu vệ | 27 |
| 55 | A. Victory | Hậu vệ | 19 |
| 3 | N. Vouilloz | Hậu vệ | 24 |
| 14 | A. Bačanin | Tiền vệ | 18 |
| 44 | J. Harder | Tiền vệ | 20 |
| 22 | L. Leroy | Tiền vệ | 25 |
| 5 | Metinho | Tiền vệ | 22 |
| 10 | X. Shaqiri | Tiền vệ | 34 |
| 38 | G. Sigua | Tiền vệ | 20 |
| 8 | L. Małachowski Thorell | Tiền vệ | 20 |
| 23 | A. Ajeti | Tiền đạo | 28 |
| 9 | Ž. Celar | Tiền đạo | 26 |
| 37 | G. Koloto | Tiền đạo | 17 |
| 11 | K. Olaigbe | Tiền đạo | 23 |
| 7 | P. Otele | Tiền vệ | 26 |
| 21 | I. Salah | Tiền đạo | 24 |
| 19 | M. Šotiček | Tiền đạo | 21 |
| 18 | A. Sow | Tiền đạo | 19 |