Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Juventus
🌍 Italia · 📅 Thành lập 1897 · 🏟️ Allianz Stadium (45,666 chỗ) · 👔 HLV I. Tudor
Thống kê mùa giải
38
19
12
7
61
34
16
Phong độ: TTTHHTBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 16 | M. Di Gregorio | Thủ môn | 28 |
| 37 | R. Huli | Thủ môn | 17 |
| 1 | M. Perin | Thủ môn | 33 |
| 23 | C. Pinsoglio | Thủ môn | 35 |
| 40 | R. Radu | Thủ môn | 18 |
| 1 | S. Scaglia | Thủ môn | 21 |
| 3 | Bremer | Hậu vệ | 28 |
| 32 | J. Cabal | Hậu vệ | 24 |
| 27 | A. Cambiaso | Hậu vệ | 25 |
| 19 | Z. Çelik | Hậu vệ | 28 |
| 4 | F. Gatti | Hậu vệ | 27 |
| 43 | Javier Gil | Hậu vệ | 19 |
| 25 | João Mário | Hậu vệ | 25 |
| 15 | P. Kalulu | Hậu vệ | 25 |
| 6 | L. Kelly | Hậu vệ | 27 |
| 5 | N. Rizzo | Hậu vệ | 18 |
| 40 | J. Rouhi | Hậu vệ | 21 |
| 17 | Vasilije Adžić | Tiền vệ | 19 |
| 8 | T. Koopmeiners | Tiền vệ | 27 |
| 5 | M. Locatelli | Tiền vệ | 27 |
| 22 | W. McKennie | Tiền vệ | 27 |
| 21 | F. Miretti | Tiền vệ | 22 |
| 19 | K. Thuram | Tiền vệ | 24 |
| 13 | J. Boga | Tiền đạo | 28 |
| 7 | Francisco Conceição | Tiền đạo | 23 |
| 30 | J. David | Tiền đạo | 25 |
| 18 | J. Ekhator | Tiền đạo | 19 |
| 14 | A. Milik | Tiền đạo | 31 |
| 20 | L. Openda | Tiền đạo | 25 |
| 10 | K. Yıldız | Tiền đạo | 20 |
| 11 | E. Zhegrova | Tiền đạo | 26 |