Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

FC Zurich
🌍 Switzerland · 📅 Thành lập 1896 · 🏟️ Stadion Letzigrund (26,114 chỗ) · 👔 HLV M. van der Gaag
Thống kê mùa giải
38
11
5
22
49
72
2
Phong độ: TBBBHTBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Silas Simon Huber | Thủ môn | 20 |
| 13 | H. Lindner | Thủ môn | 35 |
| 8 | L. Comenencia | Tiền vệ | 21 |
| 42 | A. Hack | Hậu vệ | 32 |
| 3 | S. Hodža | Hậu vệ | 22 |
| 48 | D. Ihendu | Hậu vệ | 20 |
| 22 | C. Kablan | Hậu vệ | 30 |
| 2 | L. Kamberi | Hậu vệ | 26 |
| 45 | M. Rizzo | Hậu vệ | 19 |
| 27 | I. Sauter | Hậu vệ | 24 |
| 21 | L. Schodler | Tiền vệ | 19 |
| 4 | J. Segura | Hậu vệ | 28 |
| 43 | N. Volken | Hậu vệ | 18 |
| 35 | David Vujević | Hậu vệ | 19 |
| 44 | S. Walker | Hậu vệ | 20 |
| 18 | M. Bangoura | Tiền vệ | 19 |
| 23 | V. Berisha | Tiền vệ | 32 |
| 14 | N. Di Giusto | Tiền vệ | 20 |
| 34 | C. Fiorini | Tiền vệ | 19 |
| 7 | B. Krasniqi | Tiền vệ | 24 |
| 38 | M. Reichmuth | Tiền vệ | 22 |
| 46 | J. Stiel | Tiền vệ | 17 |
| 36 | Aaron Tchamda | Tiền vệ | 18 |
| 11 | U. Emmanuel | Tiền vệ | 21 |
| 19 | P. Keny | Tiền đạo | 26 |
| 33 | Damien Odera | Tiền đạo | 18 |
| 9 | J. Perea | Tiền đạo | 25 |
| 49 | D. Ramić | Tiền đạo | 17 |
| 29 | D. Reverson | Tiền đạo | 22 |
| 17 | K. Spadanuda | Tiền vệ | 28 |