Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Stade Lausanne-Ouchy
🌍 Switzerland · 🏟️ Stade Olympique de la Pontaise (14,705 chỗ) · 👔 HLV Ricardo Dionisio
Thống kê mùa giải
36
14
8
14
59
51
8
Phong độ: BHBBHTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | D. Da Silva | Thủ môn | 32 |
| 22 | K. Martin | Thủ môn | 30 |
| 50 | L. Seji | Thủ môn | 21 |
| 22 | T. Barbet | Hậu vệ | 24 |
| 2 | Julen Carrasco | Hậu vệ | 20 |
| 3 | B. Conus | Hậu vệ | 27 |
| 5 | L. Hajrulahu | Hậu vệ | 27 |
| 28 | I. Kaloga | Hậu vệ | 21 |
| 44 | H. Lukembila | Hậu vệ | 20 |
| 22 | D. Moussadek | Hậu vệ | 21 |
| 34 | N. Sutter | Hậu vệ | 30 |
| 43 | L. de Oliveira | Hậu vệ | 22 |
| 10 | R. Freitas | Tiền vệ | 22 |
| 88 | N. Lusuena | Tiền vệ | 27 |
| F. Morello | Tiền vệ | 17 | |
| 25 | J. Nkama | Tiền vệ | 27 |
| 77 | V. Tritten | Tiền vệ | 20 |
| 45 | Jamie Atangana | Tiền đạo | 18 |
| 13 | K. Bah | Tiền đạo | 20 |
| 99 | T. Bouchlarhem | Tiền đạo | 24 |
| 70 | M. Djoumgoue | Tiền đạo | 18 |
| 17 | E. Mafoumbi M'Badinga | Tiền đạo | 20 |
| 21 | F. Mendy | Tiền đạo | 25 |
| 11 | M. Sartoretti | Tiền đạo | 21 |
| 26 | L. Socka Bongué | Tiền đạo | 27 |
| 11 | C. Sow | Tiền đạo | 18 |