Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Servette II
🌍 Switzerland · 🏟️ Centre Sportif Bois-des-Frères Terrain 1 Libellules (1,000 chỗ)
Thống kê mùa giải
30
19
4
7
82
33
9
Phong độ: TTBHTTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 40 | M. Aubert | Thủ môn | 19 |
| 2 | L. Srdanovic | Hậu vệ | 19 |
| 33 | L. Zuka | Hậu vệ | 20 |
| 20 | T. Magnin | Hậu vệ | 22 |
| 37 | Luca Scandurra | Hậu vệ | 20 |
| 8 | C. Jacquet | Hậu vệ | 27 |
| 19 | Tiền vệ | 21 | |
| 22 | Mattéo Anselme | Tiền vệ | 18 |
| 17 | T. Ouattara | Tiền đạo | 20 |
| 45 | Jamie Atangana | Tiền đạo | 18 |
