Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Stade Nyonnais
🌍 Switzerland · 📅 Thành lập 1905 · 🏟️ Centre sportif de Colovray (2,960 chỗ) · 👔 HLV A. Binotto
Thống kê mùa giải
36
5
13
18
33
60
6
Phong độ: BBBBBBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 40 | M. Aubert | Thủ môn | 19 |
| 1 | M. Mazzeo | Thủ môn | 25 |
| 20 | E. Brandy | Hậu vệ | 20 |
| 25 | Thierno Diallo | Hậu vệ | 22 |
| 24 | S. Fankhauser | Hậu vệ | 21 |
| Edian Gashi | Hậu vệ | 22 | |
| 15 | N. Grognuz | Hậu vệ | 20 |
| 12 | L. Jaquenoud | Hậu vệ | 21 |
| 23 | I. Sarr | Hậu vệ | 24 |
| 4 | K. Soro | Hậu vệ | 22 |
| 59 | K. Thermoncy | Hậu vệ | 19 |
| 6 | Fabulus Ahuissou | Tiền vệ | 20 |
| 19 | H. Bechar | Tiền vệ | 20 |
| 6 | J. Mandaka | Tiền vệ | 22 |
| 92 | P. Moulin | Tiền vệ | 22 |
| Emilien Ndjoko | Tiền vệ | 18 | |
| 18 | L. Ribeiro | Tiền vệ | 22 |
| 24 | F. Borges | Tiền đạo | 24 |
| 77 | Shahin Edougue | Tiền đạo | 20 |
| 30 | Florian Hysenaj | Tiền đạo | 24 |
| 31 | F. Lentini | Tiền đạo | 19 |
| R. Londja | Tiền đạo | 19 | |
| 39 | Mardochee Miguel | Tiền đạo | 18 |
| 9 | T. Perchaud | Tiền đạo | 27 |
| 91 | M. Regillo | Tiền đạo | 23 |