Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Rapperswil
🌍 Switzerland · 🏟️ Sportstadion Grünfeld (3,904 chỗ) · 👔 HLV U. Meier
Thống kê mùa giải
36
14
2
20
52
62
8
Phong độ: TTBTTBBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | C. Emch | Thủ môn | 20 |
| 18 | A. Omerovic | Thủ môn | 23 |
| 28 | J. Ambassa | Hậu vệ | 23 |
| 3 | B. Morgado | Hậu vệ | 28 |
| 6 | L. Ndema | Hậu vệ | 21 |
| 13 | G. Padula | Hậu vệ | 28 |
| 23 | R. Pousa | Hậu vệ | 24 |
| 19 | Stevan Raicevic | Hậu vệ | 18 |
| 26 | A. Charveys | Tiền vệ | 26 |
| 11 | S. Diarrassouba | Tiền vệ | 24 |
| 31 | L. Emini | Tiền vệ | 24 |
| 49 | I. Maslarov | Tiền vệ | 18 |
| 7 | Y. Ryter | Tiền vệ | 20 |
| 93 | A. Bakayoko | Tiền đạo | 27 |
| 32 | R. Bobadilla | Tiền đạo | 38 |
| 49 | D. Muzzi | Tiền đạo | 17 |
| 7 | Evan Rossier | Tiền đạo | 22 |
| 96 | S. So | Tiền đạo | 25 |