Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | L. Zigi | Thủ môn | 29 |
| 81 | Y. Bujard | Thủ môn | 22 |
| 35 | B. Dumrath | Thủ môn | 22 |
| 25 | L. Watkowiak | Thủ môn | 29 |
| 71 | P. Büttiker | Hậu vệ | 19 |
| 26 | T. Gaal | Hậu vệ | 24 |
| 68 | M. Heydari | Hậu vệ | 19 |
| 3 | C. Kleine-Bekel | Hậu vệ | 22 |
| 72 | C. May | Hậu vệ | 18 |
| 36 | C. Okoroji | Hậu vệ | 28 |
| 74 | J. Ruiz | Hậu vệ | 19 |
| 4 | J. Stanić | Hậu vệ | 26 |
| 28 | H. Vandermersch | Tiền vệ | 26 |
| 11 | C. Boukhalfa | Tiền vệ | 26 |
| 10 | L. Daschner | Tiền vệ | 27 |
| 23 | B. Fazliji | Tiền vệ | 26 |
| 20 | L. Frokaj | Tiền vệ | 20 |
| 16 | L. Görtler | Tiền vệ | 31 |
| 63 | C. Konietzke | Tiền vệ | 19 |
| 64 | M. Stevanovic | Tiền vệ | 23 |
| 66 | N. Weibel | Tiền vệ | 18 |
| 7 | C. Witzig | Tiền đạo | 24 |
| 14 | A. Balde | Tiền đạo | 23 |
| 31 | D. Besio | Tiền đạo | 19 |
| 17 | K. Csoboth | Tiền đạo | 25 |
| 21 | Malamine Efekele | Tiền đạo | 21 |
| 9 | A. Hunziker | Tiền đạo | 22 |
| 47 | E. Owusu | Tiền vệ | 19 |
| 70 | N. Scherrer | Tiền đạo | 17 |
