Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

SpVgg Greuther Fürth
🌍 Đức · 📅 Thành lập 1903 · 🏟️ Sportpark Ronhof Thomas Sommer (18,000 chỗ) · 👔 HLV J. Siewert
Thống kê mùa giải
36
11
7
18
51
69
6
Phong độ: HTBHBTBT
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 26 | P. Boevink | Thủ môn | 27 |
| 1 | Florian Hellstern | Thủ môn | 18 |
| 39 | C. Ortag | Thủ môn | 30 |
| 43 | S. Prufrock | Thủ môn | 20 |
| 25 | B. Bjarnason | Hậu vệ | 26 |
| 5 | Maxim Bora Dal | Hậu vệ | 19 |
| 23 | J. Dehm | Hậu vệ | 29 |
| 22 | J. Heuer | Hậu vệ | 26 |
| 27 | G. Itter | Hậu vệ | 26 |
| 23 | K. Keresztes | Hậu vệ | 25 |
| 17 | N. König | Hậu vệ | 22 |
| 38 | Raul Eliano Marita | Hậu vệ | 19 |
| 2 | Lukas Reich | Hậu vệ | 19 |
| 23 | S. Appelkamp | Tiền vệ | 25 |
| 28 | D. Arifi | Tiền vệ | 23 |
| 44 | M. Avlayici | Tiền vệ | 19 |
| 6 | S. Bansé | Tiền vệ | 24 |
| L. E. Daehne | Tiền vệ | 18 | |
| 16 | A. Keller | Tiền vệ | 21 |
| 30 | F. Klaus | Tiền vệ | 33 |
| 5 | P. Müller | Tiền vệ | 21 |
| 80 | Ole Pohlmann | Tiền vệ | 24 |
| 13 | P. Will | Tiền vệ | 26 |
| 23 | B. Zank | Tiền vệ | 21 |
| 18 | F. Higl | Tiền đạo | 28 |
| 29 | Leander Nicolas Popp | Tiền đạo | 20 |
| 42 | O. Sillah | Tiền đạo | 22 |
| 7 | D. Srbeny | Tiền đạo | 31 |
| 35 | M. Wallentowitz | Tiền đạo | 17 |