Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Yverdon Sport
🌍 Switzerland · 📅 Thành lập 1948 · 🏟️ Stade Municipal (5,100 chỗ) · 👔 HLV P. Tramezzani
Thống kê mùa giải
36
20
7
9
75
48
12
Phong độ: TTHTBTTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | S. Enzler | Thủ môn | 28 |
| 16 | M. Rouiller | Thủ môn | 20 |
| 23 | L. Bittarelli | Hậu vệ | 20 |
| 24 | J. Gnakpa | Hậu vệ | 21 |
| 3 | L. Guignard | Hậu vệ | 19 |
| 18 | V. Kongsro | Hậu vệ | 27 |
| 25 | L. Pos | Hậu vệ | 27 |
| 32 | A. Sauthier | Hậu vệ | 34 |
| 2 | M. Tijani | Hậu vệ | 28 |
| 8 | A. Chappuis | Tiền vệ | 31 |
| 4 | O. Doumbia | Tiền vệ | 33 |
| 10 | V. Fazliu | Tiền vệ | 29 |
| 12 | F. Saiz | Tiền vệ | 24 |
| 45 | J. Augustin | Tiền đạo | 28 |
| 9 | S. Demhasaj | Tiền đạo | 29 |
| 26 | R. Golliard | Tiền đạo | 26 |
| 7 | M. Kanoute | Tiền đạo | 21 |
| 14 | J. Mayorga | Tiền đạo | 20 |
| 21 | M. Ntelo | Tiền đạo | 24 |
| 44 | E. Pasche | Tiền đạo | 27 |
| 67 | Mauro Rodrigues | Tiền đạo | 24 |
| 19 | H. Sessolo | Tiền đạo | 32 |
| 20 | V. Tasar | Tiền đạo | 29 |