Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Biel-Bienne
🌍 Switzerland · 📅 Thành lập 1896 · 🏟️ Tissot Arena (5,200 chỗ) · 👔 HLV J. Aeby
Thống kê mùa giải
34
19
7
8
78
46
6
Phong độ: TTHHTHTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 26 | Benjamin Roth | Thủ môn | 23 |
| 22 | Yll Avdyli | Hậu vệ | 23 |
| 5 | Modibo Camara | Hậu vệ | 22 |
| 28 | Anthony De Freitas | Hậu vệ | 31 |
| 6 | M. Mader | Hậu vệ | 27 |
| 29 | Dagui Paviot | Hậu vệ | 23 |
| 7 | A. Trabelsi | Hậu vệ | 26 |
| 36 | E. Asani | Tiền vệ | 21 |
| J. Bouameur | Tiền vệ | 22 | |
| 21 | D. Dib | Tiền vệ | 23 |
| 11 | M. Gueddar | Tiền vệ | 26 |
| 25 | Kelio Martella | Tiền vệ | 18 |
| 19 | Nikolai Maurer | Tiền vệ | 22 |
| 23 | Sebastien Moulin | Tiền vệ | 23 |
| 10 | Freddy Mveng | Tiền vệ | 33 |
| 6 | Guelor Samba | Tiền vệ | 21 |
| Olivier Cassange | Tiền đạo | 24 | |
| 11 | M. Doucouré | Tiền đạo | 25 |
| 77 | O. Dzonlagic | Tiền đạo | 30 |
| 10 | Evan Rossier | Tiền đạo | 22 |
| 9 | I. Ssebunya | Tiền đạo | 24 |
| 15 | T. Tushi | Tiền đạo | 24 |
| 21 | U. Vasic | Tiền đạo | 23 |