Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

WSG Wattens
🌍 Austria · 📅 Thành lập 1930 · 🏟️ Tivoli Stadion Tirol (16,008 chỗ) · 👔 HLV P. Semlic
Thống kê mùa giải
3
2
0
1
8
4
1
Phong độ: TTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | A. Eckmayr | Thủ môn | 26 |
| 1 | S. Hamzić | Thủ môn | 19 |
| Felix Libiseller | Thủ môn | 19 | |
| Julian Margreiter | Thủ môn | 16 | |
| 1 | P. Schermer | Thủ môn | 21 |
| Giorgi Bedianashvili | Hậu vệ | 19 | |
| 23 | M. Boras | Hậu vệ | 24 |
| 3 | D. Gugganig | Hậu vệ | 28 |
| 27 | D. Jaunegg | Hậu vệ | 22 |
| 14 | D. Kubatta | Hậu vệ | 22 |
| 5 | D. Murray | Hậu vệ | 20 |
| 43 | N. Čelić | Tiền vệ | 26 |
| 22 | D. Falkner | Tiền vệ | 18 |
| 32 | R. Gschosser | Tiền vệ | 19 |
| Clemens Kerschbaumer | Tiền vệ | 18 | |
| 31 | M. Neuner | Tiền vệ | 19 |
| 11 | M. Şatin | Tiền vệ | 29 |
| 6 | Marc Striednig | Tiền vệ | 19 |
| 8 | N. Frederiksen | Tiền đạo | 25 |
| 15 | M. Bambara | Tiền đạo | 20 |
| 16 | L. Hinterseer | Tiền đạo | 34 |
| 9 | Ademola Oladipupo Ola-Adebomi | Tiền đạo | 22 |
| 17 | M. Olakigbe | Tiền đạo | 21 |
| 10 | T. Sabitzer | Tiền đạo | 25 |