Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Sturm Graz
🌍 Austria · 📅 Thành lập 1909 · 🏟️ Merkur Arena (16,764 chỗ) · 👔 HLV F. Ingolitsch
Thống kê mùa giải
4
3
0
1
9
4
2
Phong độ: TTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 22 | A. Helac | Thủ môn | 27 |
| 53 | D. Khudyakov | Thủ môn | 21 |
| 41 | E. Lorenz | Thủ môn | 19 |
| 32 | C. Wiener-Pucher | Thủ môn | 19 |
| 47 | E. Aiwu | Hậu vệ | 25 |
| 35 | N. Geyrhofer | Hậu vệ | 25 |
| 27 | G. Haider | Hậu vệ | 23 |
| 30 | P. Koller | Hậu vệ | 23 |
| 2 | J. Mitchell | Hậu vệ | 21 |
| 36 | Kelechi Nnamdi | Hậu vệ | 19 |
| 21 | P. Petrović | Hậu vệ | 20 |
| 94 | E. Roche | Hậu vệ | 17 |
| 18 | E. Soglo | Hậu vệ | 20 |
| 5 | A. Vallci | Hậu vệ | 30 |
| 80 | R. Fosso | Tiền vệ | 23 |
| 4 | J. Gorenc Stankovič | Tiền vệ | 29 |
| 28 | J. Heil | Hậu vệ | 28 |
| 43 | Jacob Peter Hödl | Tiền vệ | 18 |
| 10 | O. Kiteishvili | Tiền vệ | 29 |
| 5 | B. Maierhofer | Tiền vệ | 19 |
| 23 | A. Malic | Hậu vệ | 20 |
| 15 | G. Mamageishvili | Tiền vệ | 22 |
| 8 | F. Rózga | Tiền vệ | 19 |
| 19 | S. Seidl | Tiền vệ | 23 |
| 39 | Luca Weinhandl | Tiền vệ | 16 |
| 26 | B. Beganović | Tiền đạo | 21 |
| 14 | A. Camara | Tiền đạo | 20 |
| 38 | L. Grgić | Tiền đạo | 19 |
| 20 | S. Jatta | Tiền đạo | 22 |
| 11 | A. Kayombo | Tiền đạo | 19 |
| 13 | P. Kiedl | Tiền đạo | 21 |
| 77 | M. Malone | Tiền đạo | 25 |
| 17 | S. Włodarczyk | Tiền đạo | 22 |