Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

SCR Altach
🌍 Austria · 📅 Thành lập 1929 · 🏟️ CASHPOINT Arena (8,500 chỗ) · 👔 HLV J. Standfest
Thống kê mùa giải
6
5
0
1
16
8
1
Phong độ: TTTTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | D. Antosch | Thủ môn | 25 |
| 33 | P. Piffer | Thủ môn | 19 |
| 30 | E. Scherf | Thủ môn | 22 |
| 1 | D. Stojanovic | Thủ môn | 32 |
| H. Basar | Hậu vệ | 18 | |
| Henrique Bell | Hậu vệ | 18 | |
| 20 | B. Böckle | Hậu vệ | 23 |
| 23 | Jakob Brandtner | Hậu vệ | 19 |
| 17 | L. Jäger | Hậu vệ | 31 |
| 27 | F. Milojevic | Hậu vệ | 20 |
| 2 | T. Muller | Hậu vệ | 16 |
| 16 | R. Rahmani | Hậu vệ | 26 |
| 23 | B. Zech | Hậu vệ | 35 |
| 2 | Jonathan de Freitas | Hậu vệ | 19 |
| 8 | M. Bähre | Tiền vệ | 30 |
| 8 | D. Cosgun | Tiền vệ | 23 |
| 6 | V. Demaku | Tiền vệ | 25 |
| 8 | Y. Eisschill | Tiền vệ | 20 |
| 18 | P. Greil | Tiền vệ | 29 |
| 32 | Nemanja Krstovic | Tiền vệ | 17 |
| 19 | D. Madritsch | Tiền vệ | 20 |
| 28 | Y. Massombo | Tiền vệ | 25 |
| 24 | S. Tietietta | Tiền vệ | 21 |
| 34 | A. Vonbrul | Tiền vệ | 17 |
| 10 | O. Diawara | Tiền đạo | 26 |
| 99 | S. Nakano | Tiền đạo | 20 |
| 29 | M. Raguž | Tiền đạo | 27 |
| 26 | Erkin Yalcin | Tiền đạo | 21 |