Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Rapid Vienna
🌍 Austria · 📅 Thành lập 1899 · 🏟️ Allianz Stadion (28,345 chỗ) · 👔 HLV Z. Barišić
Thống kê mùa giải
1
1
0
0
3
1
0
Phong độ: T
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 25 | P. Gartler | Thủ môn | 28 |
| 29 | B. Göschl | Thủ môn | 20 |
| 1 | N. Hedl | Thủ môn | 24 |
| 49 | L. Orgler | Thủ môn | 21 |
| 20 | K. Ahoussou | Hậu vệ | 22 |
| 23 | J. Auer | Hậu vệ | 25 |
| 77 | B. Bolla | Hậu vệ | 26 |
| 55 | N. Cvetković | Hậu vệ | 29 |
| 61 | F. Demir | Hậu vệ | 21 |
| 47 | Amìn-Elias Gröller | Hậu vệ | 20 |
| 38 | J. Horn | Hậu vệ | 28 |
| 6 | S. Raux-Yao | Hậu vệ | 26 |
| 2 | E. Roka | Hậu vệ | 18 |
| 4 | J. Schöller | Hậu vệ | 20 |
| 29 | R. Amané | Tiền vệ | 22 |
| 30 | N. Bajlicz | Tiền vệ | 21 |
| 17 | T. Gulliksen | Tiền vệ | 22 |
| 14 | M. Atemengue | Tiền vệ | 22 |
| 14 | M. Oswald | Tiền vệ | 23 |
| 21 | L. Schaub | Tiền vệ | 31 |
| 18 | M. Seidl | Tiền vệ | 24 |
| 44 | Lorenz Szladits | Tiền vệ | 19 |
| 8 | T. Adamsen | Tiền vệ | 31 |
| 10 | P. Dahl | Tiền đạo | 22 |
| 22 | Y. Demir | Tiền vệ | 22 |
| 43 | Moulaye Haïdara | Tiền đạo | 19 |
| N. Jozepovic | Tiền đạo | 17 | |
| 9 | E. Kara | Tiền đạo | 30 |
| 54 | D. Nunoo | Tiền đạo | 19 |
| 49 | A. Radulović | Tiền đạo | 23 |
| 7 | M. Tilio | Tiền đạo | 24 |
| 15 | Nikolaus Wurmbrand | Tiền vệ | 19 |