Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Hamburger SV
🌍 Đức · 📅 Thành lập 1887 · 🏟️ Volksparkstadion (57,000 chỗ)
Thống kê mùa giải
34
9
11
14
40
54
6
Phong độ: BHBBBTTH
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Daniel Heuer Fernandes | Thủ môn | 33 |
| 12 | S. Tangvik | Thủ môn | 23 |
| 3 | J. Agyekum | Hậu vệ | 20 |
| 37 | L. Lemke | Hậu vệ | 16 |
| 28 | M. Muheim | Hậu vệ | 27 |
| 43 | S. Nandja | Hậu vệ | 18 |
| 17 | W. Omari | Hậu vệ | 25 |
| 25 | J. Torunarigha | Hậu vệ | 28 |
| 5 | M. Adeline | Tiền vệ | 22 |
| 6 | Kofi Jeremy Amoako | Tiền vệ | 20 |
| 24 | N. Capaldo | Tiền vệ | 27 |
| 8 | Daniel Elfadli | Tiền vệ | 28 |
| 23 | A. Grønbæk | Tiền vệ | 24 |
| 6 | A. Sambi Lokonga | Tiền vệ | 26 |
| 39 | Omar Megeed | Tiền vệ | 20 |
| 26 | B. Nadir | Tiền vệ | 22 |
| 22 | I. Pherai | Tiền vệ | 24 |
| 21 | N. Remberg | Tiền vệ | 25 |
| 45 | Fabio Amadu Uri Baldé | Tiền đạo | 20 |
| 20 | P. Daka | Tiền đạo | 27 |
| 7 | J. Dompé | Tiền đạo | 30 |
| 18 | B. Jatta | Tiền đạo | 27 |
| 7 | K. Ojo | Tiền đạo | 19 |
| 14 | R. Philippe | Tiền đạo | 25 |
| 15 | Y. Poulsen | Tiền đạo | 31 |
| 70 | E. Sahiti | Tiền đạo | 27 |
| 49 | Otto Emerson Stange | Tiền đạo | 18 |
| 9 | A. Vasiljevic | Tiền đạo | 16 |