Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

FC Santa Coloma
🌍 Andorra · 📅 Thành lập 1986 · 🏟️ Centre d'Entrenament de la FAF 1 (2,000 chỗ) · 👔 HLV Albert Jorquera
Thống kê mùa giải
3
2
0
1
5
3
2
Phong độ: TTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | Andre Alcaraz Diaz Victor | Thủ môn | 25 |
| 99 | Diego Mendes | Thủ môn | 20 |
| 1 | Mauro Rabelo | Thủ môn | 23 |
| 13 | Á. Ruíz | Thủ môn | 34 |
| 3 | M. Alvarez | Hậu vệ | 22 |
| 22 | A. Awana | Hậu vệ | 30 |
| 4 | Guti | Hậu vệ | 25 |
| 28 | David Juncà | Hậu vệ | 32 |
| 20 | Gonçalo Lixa | Hậu vệ | 27 |
| 6 | M. Lopez | Hậu vệ | 27 |
| 5 | J. Padilla | Hậu vệ | 32 |
| 2 | A. Rasines | Hậu vệ | 28 |
| 14 | J. Rubio | Hậu vệ | 31 |
| 23 | M. San Nicolas | Hậu vệ | 32 |
| 11 | Abreu | Tiền vệ | 26 |
| 16 | D. Andrade | Hậu vệ | 32 |
| 18 | Adri Arjona | Tiền vệ | 29 |
| 8 | Iñigo Barrenetxea | Tiền vệ | 31 |
| 16 | Mikel Carro | Tiền vệ | 26 |
| 10 | Cheki | Tiền vệ | 30 |
| 25 | Marc Rebés | Hậu vệ | 31 |
| 19 | Sascha | Tiền đạo | 39 |
| 17 | J. Becerra | Tiền đạo | 27 |
| 7 | Y. Betancor | Tiền đạo | 23 |
| 11 | H. Esteban | Tiền đạo | 26 |
| 21 | Hugo Silva | Tiền đạo | 21 |
| 22 | A. Gomez | Tiền đạo | 23 |
| 10 | G. López | Tiền đạo | 26 |
| 3 | Mario Mourelo | Tiền đạo | 28 |
| 9 | P. Munoz | Tiền đạo | 29 |
| 7 | K. Temenuzhkov | Tiền đạo | 26 |
| 21 | A. Villar | Tiền đạo | 23 |