Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Penybont
🌍 Wales · 📅 Thành lập 2013 · 🏟️ SDM Glass Stadium (1,200 chỗ) · 👔 HLV R. Griffiths
Thống kê mùa giải
34
13
8
13
42
49
13
Phong độ: BBBHBBTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 51 | C. Clarke | Thủ môn | 17 |
| 1 | Daniel Higgs | Thủ môn | 18 |
| 25 | A. Pennock | Thủ môn | 24 |
| 35 | J. Price | Thủ môn | 17 |
| 21 | A. Baker | Hậu vệ | 29 |
| 16 | B. Borge | Hậu vệ | 27 |
| 54 | P. Coe | Hậu vệ | 17 |
| 6 | M. Davies | Hậu vệ | 27 |
| 56 | J. Florence | Hậu vệ | 17 |
| 17 | D. Jefferies | Hậu vệ | 26 |
| 18 | J. Jones | Hậu vệ | 24 |
| 2 | Kai Ludvigsen | Hậu vệ | 21 |
| 3 | M. Melbourne | Hậu vệ | 26 |
| 32 | L. Shephard | Hậu vệ | 31 |
| 33 | E. Vaughan | Hậu vệ | 22 |
| 12 | Eduino Vaz | Hậu vệ | 23 |
| 18 | M. Weaver | Hậu vệ | 23 |
| 4 | N. Williams | Hậu vệ | 22 |
| 5 | Joseph Michael Woodiwiss | Hậu vệ | 23 |
| 15 | Jac Rhys Clay | Tiền vệ | 22 |
| 33 | A. Cvetkovic | Tiền vệ | 28 |
| 29 | C. Green | Tiền vệ | 31 |
| 19 | R. Hill | Tiền vệ | 27 |
| 20 | M. Manga | Tiền vệ | 26 |
| 55 | J. Mashlan | Tiền vệ | 17 |
| 4 | T. Mehew | Tiền vệ | 24 |
| 8 | Owen Robert Pritchard | Tiền vệ | 23 |
| 17 | Owain Warlow | Tiền vệ | 38 |
| 10 | E. Cann | Tiền đạo | 23 |
| 11 | N. Daley | Tiền đạo | 23 |
| 4 | M. Manga | Tiền đạo | 26 |
| 14 | I. Phillips | Tiền đạo | 17 |
| 9 | C. Venables | Tiền đạo | 40 |
| 72 | J. Villacorta | Tiền đạo | 17 |
| 7 | N. Wood | Tiền đạo | 28 |