Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

The New Saints
🌍 Wales · 📅 Thành lập 1959 · 🏟️ Park Hall Stadium (2,000 chỗ) · 👔 HLV C. Seargeant
Thống kê mùa giải
1
0
0
1
0
1
0
Phong độ: B
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 30 | J. Edwards | Thủ môn | 20 |
| 44 | G. Jenkins | Thủ môn | 17 |
| 1 | N. Shepperd | Thủ môn | 25 |
| 6 | J. Bodenham | Hậu vệ | 26 |
| 22 | D. Davies | Hậu vệ | 30 |
| 15 | E. Farrell | Tiền vệ | 23 |
| 12 | Harvey George Godsmark-Ford | Hậu vệ | 22 |
| 3 | I. Godwin | Hậu vệ | |
| 3 | J. Marshall | Hậu vệ | 29 |
| 40 | E. McCue | Hậu vệ | 17 |
| 23 | Z. Nolan | Hậu vệ | 20 |
| 2 | J. Owen | Hậu vệ | 20 |
| 16 | D. Simeu | Hậu vệ | 23 |
| 27 | J. Canavan | Tiền vệ | 22 |
| 19 | B. Clark | Tiền vệ | 25 |
| 4 | D. Corness | Tiền vệ | 22 |
| 20 | R. Hughes | Tiền vệ | 24 |
| 34 | J. Lock | Tiền vệ | 22 |
| 24 | Jack Richard Nadin | Tiền vệ | 21 |
| 10 | D. Redmond | Tiền vệ | 34 |
| 21 | L. Smith | Tiền vệ | 27 |
| 35 | B. Summers | Tiền vệ | 18 |
| 14 | D. Williams | Hậu vệ | 24 |
| 31 | B. Woollam | Tiền vệ | 21 |
| 7 | Daniel Barton | Tiền đạo | 20 |
| 8 | R. Brobbel | Tiền vệ | 32 |
| 9 | K. Charles | Tiền đạo | 25 |
| 18 | R. Holden | Tiền vệ | 28 |
| 37 | Isaac Jefferies | Tiền vệ | 20 |
| 26 | Louis Phillips | Tiền đạo | 20 |
| 17 | J. Williams | Tiền đạo | 33 |
| 77 | A. Wilson | Tiền đạo | 25 |
| 28 | B. Wilson | Tiền đạo | 24 |
| 41 | L. Wynne | Tiền đạo | 17 |