Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Flora Tallinn
🌍 Estonia · 📅 Thành lập 1990 · 🏟️ A. Le Coq Arena (14,405 chỗ) · 👔 HLV A. Pijpers
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 33 | E. Grünvald | Thủ môn | 24 |
| 99 | K. Kivila | Thủ môn | 22 |
| 22 | A. Tatrik | Thủ môn | 14 |
| 4 | M. Jekimov | Hậu vệ | 19 |
| 23 | M. Kolobov | Hậu vệ | 20 |
| 78 | M. Kukk | Hậu vệ | 18 |
| 24 | O. Pihela | Hậu vệ | 19 |
| 53 | R. Sammul | Hậu vệ | 16 |
| 26 | S. Tovstik | Hậu vệ | 19 |
| 5 | A. Vaher | Hậu vệ | 21 |
| 6 | R. Veering | Hậu vệ | 20 |
| 67 | I. Antonov | Tiền vệ | 33 |
| 89 | M. Kalimullin | Tiền vệ | 19 |
| 2 | N. Kalmõkov | Tiền vệ | 17 |
| 3 | A. Kollo | Hậu vệ | 18 |
| 32 | V. Kreida | Tiền vệ | 26 |
| 51 | M. Kukkonen | Tiền vệ | 17 |
| 74 | E. Paltser | Tiền vệ | 17 |
| 8 | T. Teeväli | Tiền vệ | 22 |
| 18 | R. Valdmets | Tiền vệ | 17 |
| 29 | S. Alamaa | Tiền đạo | 17 |
| 9 | R. Alliku | Tiền vệ | 35 |
| 21 | A. Kaares | Tiền đạo | 16 |
| 7 | D. Kuraksin | Tiền vệ | 22 |
| 45 | K. Lorenz | Tiền đạo | 16 |
| 11 | R. Sappinen | Tiền đạo | 29 |
| 17 | T. Usta | Tiền đạo | 22 |
| 14 | T. Varjund | Tiền vệ | 18 |
| 20 | S. Zenjov | Tiền vệ | 36 |