Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Tammeka
🌍 Estonia · 📅 Thành lập 2006 · 🏟️ Tamme staadion (2,500 chỗ) · 👔 HLV M. Pähn
Thống kê mùa giải
3
2
0
1
14
4
1
Phong độ: TTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 94 | R. Aland | Thủ môn | 31 |
| 77 | C. Kiidjärv | Thủ môn | 24 |
| 26 | K. Lapa | Thủ môn | 25 |
| 12 | K. Sahtel | Thủ môn | 18 |
| 55 | J. Sakkis | Thủ môn | 19 |
| 72 | G. Jurgenthal | Hậu vệ | 18 |
| 28 | R. Kallas | Hậu vệ | 22 |
| 44 | O. Kangaslahti | Hậu vệ | 25 |
| 9 | M. Miil | Hậu vệ | 25 |
| 3 | Pedro Manoel | Hậu vệ | 20 |
| 4 | M. Vaino | Hậu vệ | 18 |
| 5 | M. Vister | Hậu vệ | 21 |
| 99 | M. Hydara | Tiền vệ | 20 |
| 14 | K. Karis | Tiền vệ | 17 |
| 6 | M. Karis | Tiền vệ | 19 |
| 89 | Kauan Pereira | Tiền vệ | 19 |
| 8 | K. Kiidron | Tiền vệ | 18 |
| 13 | R. Laabus | Tiền vệ | 35 |
| 22 | T. Lang | Tiền vệ | 30 |
| 24 | H. Pedmanson | Tiền vệ | 20 |
| 7 | Thomas Lisboa | Tiền vệ | 21 |
| 72 | G. Tuur | Tiền vệ | 16 |
| 10 | G. Uggeri | Tiền vệ | 24 |
| 25 | A. Viinapuu | Tiền vệ | 16 |
| 17 | C. Ignatius | Tiền đạo | 19 |
| 19 | T. Koskor | Tiền đạo | 30 |
| 79 | P. Marin | Tiền đạo | 30 |
| 11 | R. Muur | Tiền đạo | 19 |
| 29 | R. Silov | Tiền đạo | 19 |
| 23 | P. Veelma | Tiền đạo | 23 |