Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Saburtalo
🌍 Georgia · 📅 Thành lập 1999 · 🏟️ Mikheil Meskhis sakhelobis Stadioni (25,453 chỗ) · 👔 HLV T. Shalamberidze
Thống kê mùa giải
4
3
0
1
11
5
1
Phong độ: TTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 16 | R. Kurtanidze | Thủ môn | 20 |
| 31 | G. Makaridze | Thủ môn | 35 |
| 1 | T. Megrelishvili | Thủ môn | 25 |
| 25 | A. Amisulashvili | Hậu vệ | 18 |
| 33 | Andrey Victor | Hậu vệ | 20 |
| 30 | N. Bochorishvili | Hậu vệ | 17 |
| 2 | G. Gogsadze | Hậu vệ | 19 |
| 5 | J. Jinjolava | Hậu vệ | 25 |
| 40 | G. Kobuladze | Hậu vệ | 28 |
| 15 | L. Mamulashvili | Hậu vệ | 18 |
| 33 | V. Mudrac | Hậu vệ | 31 |
| 4 | V. Selimović | Hậu vệ | 28 |
| 20 | A. Zohouri | Hậu vệ | 24 |
| 14 | I. Alhassan | Tiền vệ | 29 |
| 35 | S. Avdoevi | Tiền vệ | 16 |
| 17 | I. Bidzinashvili | Tiền vệ | 28 |
| 6 | N. Dadiani | Tiền vệ | 21 |
| 8 | B. Kardava | Tiền vệ | 31 |
| 23 | E. Kuliev | Tiền vệ | 23 |
| 27 | G. Kutsia | Tiền vệ | 26 |
| 18 | Lucas Brune | Tiền vệ | 22 |
| 37 | G. Sajaia | Tiền vệ | 19 |
| 19 | N. Sikharulashvili | Tiền vệ | 22 |
| 38 | S. Tsamalashvili | Tiền vệ | 22 |
| 11 | A. Bartishvili | Tiền vệ | 16 |
| 24 | V. Bedoshvili | Tiền vệ | 22 |
| 29 | L. Chikhladze | Tiền đạo | 24 |
| 9 | A. Dzagania | Tiền đạo | 24 |
| 7 | P. Ghudushauri | Tiền đạo | 28 |
| 22 | G. Khachidze | Tiền vệ | 20 |
| 10 | Z. Natchkebia | Tiền đạo | 26 |