Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Dinamo Tbilisi
🌍 Georgia · 📅 Thành lập 1925 · 🏟️ Boris Paichadze Dinamo Arena (54,202 chỗ) · 👔 HLV Félix Vicente
Thống kê mùa giải
3
2
1
0
6
2
1
Phong độ: THT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 38 | D. Chochoshvili | Thủ môn | 16 |
| 40 | M. Gagvishvili | Thủ môn | 19 |
| 1 | G. Loria | Thủ môn | 39 |
| 37 | M. Makatsaria | Thủ môn | 21 |
| 35 | S. Diakonidze | Hậu vệ | 17 |
| 15 | A. Gomez | Hậu vệ | |
| 2 | G. Gvasalia | Hậu vệ | 18 |
| 3 | A. Kalandadze | Hậu vệ | 24 |
| 31 | L. Kharabadze | Hậu vệ | 25 |
| 27 | N. Kurdić | Hậu vệ | 26 |
| 6 | Leo Santos | Hậu vệ | 22 |
| 15 | G. Meparishvili | Hậu vệ | 19 |
| 34 | Y. Musa | Hậu vệ | 18 |
| 36 | L. Patarkatsishvili | Hậu vệ | 19 |
| 17 | P. Psaltis | Hậu vệ | 29 |
| 13 | L. Shashiashvili | Hậu vệ | 19 |
| 4 | N. Ugrekhelidze | Hậu vệ | 22 |
| 26 | G. Gogua | Tiền vệ | 16 |
| 33 | L. Houri | Tiền vệ | 29 |
| 39 | K. Kakashvili | Tiền vệ | 17 |
| 23 | J. Kankava | Tiền vệ | 39 |
| 10 | G. Kharaishvili | Tiền vệ | 29 |
| 30 | G. Lomidze | Tiền vệ | 17 |
| 17 | S. Mikautadze | Tiền vệ | 16 |
| 22 | N. Ninua | Tiền vệ | 26 |
| 25 | J. Onomah | Tiền vệ | 28 |
| 24 | B. Osei | Tiền vệ | 30 |
| 16 | N. Tkalia | Tiền vệ | 19 |
| 32 | L. Tsikolia | Tiền vệ | 18 |
| 33 | Adrian | Tiền đạo | 20 |
| 28 | R. Aleksidze | Tiền đạo | 18 |
| 12 | A. Bah | Tiền đạo | 23 |
| 29 | R. Danelia | Tiền đạo | 18 |
| 14 | M. Do Couto | Tiền vệ | 29 |
| 7 | K. Doltmurziev | Tiền đạo | 18 |
| 33 | G. Kharebashvili | Tiền đạo | 29 |
| 18 | T. Kvaratskhelia | Tiền đạo | 16 |
| 21 | D. Kvartskhava | Tiền đạo | 19 |
| 16 | A. Njie | Tiền đạo | 18 |
| 13 | Rodrigo Silva Ramos | Tiền đạo | 22 |
| 19 | I. Siradze | Tiền đạo | 24 |
| 11 | M. Vatsadze | Tiền đạo | 36 |