Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Dila
🌍 Georgia · 🏟️ Stadioni Tengiz Burjanadze (8,230 chỗ) · 👔 HLV Nuno Costa
Thống kê mùa giải
3
1
0
2
3
6
0
Phong độ: TBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | D. Kereselidze | Thủ môn | 26 |
| 12 | L. Sanikidze | Thủ môn | 26 |
| 33 | R. Etou | Hậu vệ | 30 |
| 14 | G. Jalaghonia | Hậu vệ | 27 |
| 13 | João Araújo | Hậu vệ | 21 |
| 2 | T. Kikabidze | Hậu vệ | 29 |
| 23 | N. Mali | Hậu vệ | 26 |
| 29 | A. Olatunji | Hậu vệ | 20 |
| 5 | M. Poeketie | Hậu vệ | 19 |
| 26 | J. Tiboue | Hậu vệ | 25 |
| 25 | L. Yarbrough | Hậu vệ | 29 |
| 17 | B. Anoff | Tiền vệ | 24 |
| 19 | B. Gogoberishvili | Tiền vệ | 22 |
| 15 | G. Kobakhidze | Tiền vệ | 17 |
| 6 | Claude Kouakou | Tiền vệ | 21 |
| 8 | L. Menteshashvili | Tiền vệ | 22 |
| 10 | O. Parulava | Tiền vệ | 24 |
| 27 | A. Tali | Tiền vệ | 18 |
| 27 | Alioune Tall | Tiền vệ | 18 |
| 30 | E. Boansi | Tiền đạo | 19 |
| 37 | D. Nana | Tiền vệ | 18 |
| 7 | T. Fuller | Tiền đạo | 23 |
| 11 | D. Gotsiridze | Tiền đạo | 21 |
| 9 | M. Kante | Tiền đạo | 21 |
| 21 | Z. Museliani | Tiền đạo | 26 |
| 7 | F. Nyenetue | Tiền vệ | 25 |
| 16 | M. Sanyang | Tiền vệ | 22 |
| 22 | Shota Shekiladze | Tiền đạo | 25 |