Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

FK Zalgiris Vilnius
🌍 Lithuania · 📅 Thành lập 1947 · 🏟️ S. Dariaus ir S. Girėno stadionas (15,315 chỗ) · 👔 HLV V. Cheburin
Thống kê mùa giải
3
2
0
1
5
5
0
Phong độ: TTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 95 | D. Cekavicius | Thủ môn | 17 |
| 98 | D. Jakubovskis | Thủ môn | 18 |
| 1 | C. Olses | Thủ môn | 25 |
| 12 | V. Sarkauskas | Thủ môn | 26 |
| 15 | P. Bosančić | Hậu vệ | 29 |
| 21 | D. Franke | Hậu vệ | 27 |
| 77 | Y. Kendysh | Hậu vệ | 35 |
| 4 | D. Koy Lupano | Hậu vệ | 25 |
| 23 | S. Mamatsashvili | Hậu vệ | 23 |
| 25 | V. Pavilonis | Hậu vệ | 18 |
| 14 | M. Šetkus | Hậu vệ | 20 |
| 5 | G. Turda | Hậu vệ | 28 |
| 13 | K. Upstas | Hậu vệ | 31 |
| 29 | K. Bicka | Tiền vệ | 20 |
| 6 | M. Capan | Tiền vệ | 21 |
| 10 | P. Golubickas | Tiền vệ | 26 |
| 9 | G. Jarusevičius | Tiền vệ | 22 |
| 20 | I. Lytvynenko | Tiền vệ | 24 |
| 17 | G. Matulevičius | Tiền vệ | 28 |
| 18 | D. Šešplaukis | Tiền vệ | 27 |
| 28 | U. Simonavičius | Tiền vệ | 19 |
| 88 | D. Stankevičius | Tiền vệ | 21 |
| 22 | O. Verbickas | Tiền vệ | 32 |
| S. Abdulrahman | Tiền đạo | 19 | |
| 8 | L. Antal | Tiền đạo | 36 |
| 19 | S. Bilenkyi | Tiền đạo | 27 |
| 33 | N. Klimavičius | Tiền đạo | 20 |
| 44 | P. Matyzonok | Tiền đạo | 19 |
| 7 | N. Mihajlović | Tiền vệ | 29 |
| 11 | N. Petković | Tiền đạo | 29 |
| 70 | Bryan Teixeira | Tiền vệ | 25 |
| 27 | M. Vareika | Tiền vệ | 25 |