Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Kauno Žalgiris
🌍 Lithuania · 📅 Thành lập 2005 · 🏟️ S. Dariaus ir S. Girėno stadionas (15,315 chỗ) · 👔 HLV S. Širmelis
Thống kê mùa giải
3
1
2
0
4
3
1
Phong độ: HTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Joris Aliukonis | Thủ môn | 19 |
| 22 | D. Mikelionis | Thủ môn | 30 |
| 55 | T. Švedkauskas | Thủ môn | 31 |
| 2 | T. Burdzilauskas | Hậu vệ | 20 |
| 23 | A. Hernández | Hậu vệ | 30 |
| 37 | N. Edokpolor | Hậu vệ | 29 |
| 66 | E. Jurjonas | Hậu vệ | 21 |
| 33 | M. Konatar | Tiền vệ | 25 |
| 77 | R. Lekiatas | Hậu vệ | 27 |
| 45 | J. Moutachy | Hậu vệ | 28 |
| 4 | L. Račić | Hậu vệ | 26 |
| 3 | A. Tolordava | Hậu vệ | 29 |
| 32 | F. Baldassarra | Tiền vệ | 27 |
| 7 | A. Benchaib | Tiền đạo | 27 |
| 17 | I. Fiolić | Tiền vệ | 29 |
| 8 | Y. Karashima | Tiền vệ | 28 |
| 6 | D. Pavlović | Tiền vệ | 24 |
| 10 | G. Sirgedas | Tiền vệ | 31 |
| 14 | V. Slivka | Tiền vệ | 30 |
| 24 | M. Burba | Tiền đạo | 22 |
| 11 | F. Černych | Tiền vệ | 34 |
| 99 | H. Kadrić | Tiền đạo | 25 |
| 17 | O. Kayode | Tiền đạo | 23 |
| 15 | Leonardo | Tiền vệ | 31 |
| 70 | F. Ourega | Tiền vệ | 33 |
| 47 | V. Pocius | Tiền đạo | 16 |
| 19 | Renan Oliveira | Tiền đạo | 28 |
| 27 | M. Tunc | Tiền đạo | 18 |