Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Drita
🌍 Kosovo · 📅 Thành lập 1947 · 🏟️ Stadiumi me bar sintetik Gjilan (1,000 chỗ) · 👔 HLV Z. Ramadani
Thống kê mùa giải
1
0
1
0
1
1
0
Phong độ: H
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 22 | L. Behluli | Thủ môn | 25 |
| 74 | Eron Isufi | Thủ môn | 21 |
| 1 | F. Maloku | Thủ môn | 34 |
| 94 | L. Rexhepi | Thủ môn | 29 |
| 25 | A. Bytyçi | Hậu vệ | 24 |
| 4 | A. Danté | Hậu vệ | 27 |
| 2 | Besnik Krasniqi | Hậu vệ | 35 |
| 28 | Agan Mjaki | Hậu vệ | 22 |
| 26 | R. Ovouka | Hậu vệ | 26 |
| 32 | J. Pëllumbi | Hậu vệ | 25 |
| 55 | H. Salihu | Hậu vệ | 23 |
| 3 | B. Sheji | Hậu vệ | 25 |
| 24 | William Guido Baeten | Tiền vệ | 28 |
| 10 | L. Balaj | Tiền vệ | 26 |
| 4 | R. Broja | Tiền vệ | 29 |
| 14 | A. Dabiqaj | Tiền vệ | 29 |
| 7 | I. Jashari | Tiền vệ | 20 |
| 8 | V. Limaj | Tiền vệ | 29 |
| 93 | K. Nguena | Tiền vệ | 25 |
| 20 | M. Soumahoro | Tiền vệ | 20 |
| 77 | K. Abazaj | Tiền đạo | 29 |
| 7 | A. Ajzeraj | Tiền đạo | 28 |
| 99 | M. Arthur | Tiền vệ | 18 |
| 17 | O. Grezda | Tiền đạo | 18 |
| 19 | Blerim Krasniqi | Tiền đạo | 29 |
| 9 | A. Manaj | Tiền đạo | 27 |