Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Šiauliai
🌍 Lithuania · 📅 Thành lập 2007 · 🏟️ Šiaulių Gytarių stadionas (1,500 chỗ) · 👔 HLV M. Čepas
Thống kê mùa giải
36
14
10
12
59
53
7
Phong độ: TTHBBBHH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 99 | I. Aleksandravičius | Thủ môn | 17 |
| 16 | O. Apočkinas | Thủ môn | 21 |
| 61 | G. Baliutavičius | Thủ môn | 25 |
| 12 | P. Linkevicius | Thủ môn | 19 |
| 1 | V. Šivickas | Thủ môn | 20 |
| 50 | E. Bierontas | Hậu vệ | 18 |
| 4 | M. Dapkus | Hậu vệ | 32 |
| 19 | Harun Hadzibeganovic | Hậu vệ | 23 |
| 27 | D. Jarašius | Hậu vệ | 21 |
| 5 | K. Kersys | Hậu vệ | 22 |
| 21 | M. Mandić | Hậu vệ | 26 |
| 22 | P. Pranckus | Hậu vệ | 19 |
| 2 | N. Stankevičius | Hậu vệ | 23 |
| 33 | L. Vuković | Hậu vệ | 27 |
| 23 | Benny Silva | Tiền vệ | 24 |
| 29 | D. Dovydaitis | Tiền vệ | 22 |
| 18 | E. Gasiūnas | Tiền vệ | 22 |
| 35 | M. Gasiunas | Tiền vệ | 22 |
| 51 | G. Geštautas | Tiền vệ | 18 |
| 41 | K. Gustas | Tiền vệ | 17 |
| 6 | G. Jaseliūnas | Tiền vệ | 22 |
| 45 | B. Leipus | Tiền vệ | 18 |
| 32 | G. Micevicius | Tiền vệ | 22 |
| 10 | G. Micevicius | Tiền vệ | 22 |
| 20 | K. Mikoliunas | Tiền vệ | 17 |
| 24 | D. Naah | Tiền vệ | 29 |
| 13 | D. Romanovskij | Tiền vệ | 29 |
| 30 | U. Vaitiekaitis | Tiền vệ | 19 |
| 14 | K. Žebrauskas | Tiền vệ | 23 |
| 8 | A. Baftalovskyi | Tiền đạo | 29 |
| 11 | Rui Batalha | Tiền đạo | 29 |
| 7 | N. Garbaliauskas | Tiền đạo | 18 |
| 19 | D. Ikaunieks | Tiền đạo | 31 |
| 11 | A. Novikovas | Tiền đạo | 35 |