Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

FK Trakai
🌍 Lithuania · 📅 Thành lập 2005 · 🏟️ FK Žalgiris namų stadionas (5,422 chỗ) · 👔 HLV T. Pikkarainen
Thống kê mùa giải
38
7
9
22
39
75
7
Phong độ: HTTHBHHT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 92 | K. Andraikenas | Thủ môn | 18 |
| 26 | S. Moschin | Thủ môn | 30 |
| 2 | D. Bondar | Hậu vệ | 27 |
| 3 | V. Bulatović | Hậu vệ | 25 |
| 35 | P. Harapko | Hậu vệ | 21 |
| 80 | M. Kedman | Hậu vệ | 29 |
| 32 | V. Radenović | Hậu vệ | 31 |
| 43 | Y. Souare | Hậu vệ | |
| 8 | E. Vaitkunas | Hậu vệ | 37 |
| 25 | E. Volodkovic | Hậu vệ | 22 |
| 20 | J. M. Waruingi | Hậu vệ | 19 |
| 10 | S. Civilka | Tiền vệ | 20 |
| 47 | V. Gurksnys | Tiền vệ | 19 |
| 4 | M. Karamarko | Tiền vệ | 32 |
| 42 | Slevin Krom | Tiền vệ | 18 |
| 50 | M. Latvys | Tiền vệ | 19 |
| 17 | D. Lipinskas | Tiền vệ | 20 |
| 23 | D. Rimpa | Tiền vệ | 23 |
| 88 | A. Yakah | Tiền vệ | 25 |
| 21 | T. Alekna | Tiền đạo | 18 |
| 7 | O. Karacagun | Tiền đạo | 22 |
| 16 | J. Usavicius | Tiền đạo | 19 |
| 77 | E. Zdanovic | Tiền đạo | 19 |