Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Panevėžys
🌍 Lithuania · 📅 Thành lập 2015 · 🏟️ Žemynos progimnazijos stadionas (1,000 chỗ) · 👔 HLV V. Urbonas
Thống kê mùa giải
1
0
1
0
1
1
0
Phong độ: H
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 22 | A. Bražinskas | Thủ môn | 25 |
| 1 | V. Černiauskas | Thủ môn | 36 |
| 12 | L. Valius | Thủ môn | 18 |
| 66 | D. Balsys | Hậu vệ | 17 |
| 95 | J. Bopesu | Hậu vệ | 30 |
| 31 | A. Butkus | Hậu vệ | 18 |
| 45 | M. Delević | Hậu vệ | 27 |
| 15 | J. Januševskij | Hậu vệ | 31 |
| 33 | S. Keita | Hậu vệ | 33 |
| 13 | S. Kerkez | Hậu vệ | 23 |
| 25 | I. Lukosevicius | Hậu vệ | 18 |
| 4 | R. Mzoughi | Hậu vệ | 26 |
| 32 | R. Rasimavičius | Hậu vệ | 24 |
| 5 | M. van den Bos | Hậu vệ | 22 |
| 34 | I. Asante | Tiền vệ | 23 |
| 77 | P. Bizoza | Tiền vệ | 26 |
| 28 | E. Burdzilauskas | Tiền đạo | 22 |
| 23 | E. Dzinga | Tiền vệ | 22 |
| 11 | L. Grajfoner | Tiền vệ | 25 |
| 8 | S. Kouadio | Tiền vệ | 22 |
| 6 | M. Ramanauskas | Tiền vệ | 25 |
| 26 | J. Simon | Tiền vệ | 32 |
| 7 | E. Veliulis | Tiền vệ | 33 |
| 21 | J. Adah | Tiền đạo | 21 |
| 27 | K. Asamoah | Tiền vệ | 23 |
| 16 | M. Bačanin | Tiền đạo | 27 |
| 80 | Elivelto | Tiền vệ | 33 |
| 17 | O. Kurtsev | Tiền vệ | 23 |
| 79 | V. Paulauskas | Tiền vệ | 24 |
| 24 | N. Petkevičius | Tiền đạo | 25 |