Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Hegelmann Litauen
🌍 Lithuania · 📅 Thành lập 2009 · 🏟️ LFF Kauno treniruočių centras (1,500 chỗ) · 👔 HLV A. Ramoška
Thống kê mùa giải
36
21
4
11
56
43
13
Phong độ: THHBTTBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | R. Bagdonavičius | Thủ môn | 21 |
| 80 | L. Kolendo | Thủ môn | 18 |
| 1 | L. Paukštė | Thủ môn | 27 |
| 7 | C. Duke | Hậu vệ | 25 |
| 30 | B. Isaac | Hậu vệ | 24 |
| 5 | A. Puerto | Hậu vệ | 22 |
| 37 | V. Radonja | Hậu vệ | 24 |
| 18 | R. Sadauskas | Hậu vệ | 29 |
| 42 | R. Sinkevicius | Hậu vệ | 19 |
| 26 | D. Slendzoka | Hậu vệ | 21 |
| 55 | N. Stelmokas | Hậu vệ | 17 |
| 8 | V. Armanavičius | Tiền vệ | 30 |
| 77 | Wesley | Tiền vệ | 21 |
| 6 | A. Harouna | Tiền vệ | 19 |
| 71 | E. Jonavicius | Tiền vệ | 19 |
| 9 | D. Kazlauskas | Tiền vệ | 31 |
| 32 | K. A. Mendes | Tiền vệ | 19 |
| 10 | S. Gouet | Tiền vệ | 28 |
| 16 | M. Remeikis | Tiền vệ | 22 |
| 45 | A. Shchedryi | Tiền vệ | 33 |
| N. Velavicius | Tiền vệ | 18 | |
| 20 | L. Jonaitis | Tiền đạo | 18 |
| 67 | A. Kaulinis | Tiền đạo | 24 |
| 21 | E. Kaušinis | Tiền đạo | 21 |
| 11 | N. Kader | Tiền đạo | 22 |
| 19 | D. Pasilys | Tiền đạo | 21 |
| 24 | D. Sinkevicius | Tiền đạo | 17 |
| 22 | D. Tibell | Tiền đạo | 23 |