Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Suduva Marijampole
🌍 Lithuania · 📅 Thành lập 1930 · 🏟️ Marijampolės futbolo arenos maniežas (2,680 chỗ) · 👔 HLV D. Lastauskas
Thống kê mùa giải
36
15
14
7
48
36
15
Phong độ: HBHHTTHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 66 | R. Pacesa | Thủ môn | 19 |
| 31 | I. Plūkas | Thủ môn | 32 |
| 12 | G. Zenkevičius | Thủ môn | 28 |
| 5 | Ž. Baltrūnas | Hậu vệ | 23 |
| 29 | M. Beneta | Hậu vệ | 32 |
| 23 | R. Grigalava | Hậu vệ | 19 |
| 75 | E. Stockunas | Hậu vệ | 27 |
| 4 | H. Uzochukwu | Hậu vệ | 26 |
| 17 | S. Venckevicius | Hậu vệ | 21 |
| 80 | Yevgen Yefremov | Hậu vệ | 31 |
| 15 | A. Živanović | Hậu vệ | 38 |
| 26 | D. Antanavičius | Tiền vệ | 27 |
| 77 | P. Bickauskas | Tiền vệ | 17 |
| 8 | S. Lawson | Tiền vệ | 31 |
| 18 | T. Milašius | Tiền vệ | 25 |
| 6 | A. Sabo | Tiền vệ | 25 |
| 94 | S. M. Sanokho | Tiền vệ | 28 |
| 7 | I. Seck | Tiền vệ | 21 |
| 46 | Ignas Skamarakas | Tiền vệ | 19 |
| 21 | E. Agbor | Tiền đạo | 22 |
| 11 | M. Chajia | Tiền đạo | 27 |
| 22 | W. Dhouib | Tiền đạo | 19 |
| 10 | Omran Haydary | Tiền đạo | 27 |
| 9 | T. Lucky | Tiền đạo | 19 |
| 13 | M. Mikulenas | Tiền đạo | 23 |
| 20 | Y. Omori | Tiền đạo | 20 |
| 14 | F. Steponavičius | Tiền đạo | 21 |
| 19 | F. Tangiri | Tiền đạo | 23 |
