Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Banga
🌍 Lithuania · 📅 Thành lập 1966 · 🏟️ Gargždų miesto stadionas (2,323 chỗ) · 👔 HLV T. Tamošauskas
Thống kê mùa giải
36
11
9
16
38
36
12
Phong độ: BBHHTHTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | Lukas Grinkevičius | Thủ môn | 20 |
| 14 | V. Krynskyi | Thủ môn | 28 |
| 1 | A. Vitkauskas | Thủ môn | 36 |
| 19 | V. Antužis | Hậu vệ | 25 |
| 27 | R. Henning | Hậu vệ | 25 |
| 20 | A. Levsinas | Hậu vệ | 26 |
| 3 | D. Malžinskas | Hậu vệ | 26 |
| 51 | Cadu | Hậu vệ | 21 |
| 21 | S. Praleika | Hậu vệ | 18 |
| 24 | A. Razvadauskas | Hậu vệ | 20 |
| 6 | Simão Júnior | Hậu vệ | 27 |
| 13 | N. Žebrauskas | Hậu vệ | 23 |
| 22 | M. Ambrazaitis | Tiền vệ | 18 |
| 8 | Ronaldo Camará | Tiền vệ | 20 |
| 11 | R. Filipavičius | Tiền vệ | 26 |
| 53 | J. Juozapavičius | Tiền vệ | 18 |
| 28 | D. Lukas | Tiền vệ | 18 |
| 10 | Vaidas Magdušauskas | Tiền vệ | 22 |
| 7 | D. Norvilas | Tiền vệ | 32 |
| 99 | P. Olugbogi | Tiền vệ | 24 |
| 44 | D. Vaičekauskas | Tiền vệ | 22 |
| 17 | M. Andrejev | Tiền đạo | 21 |
| 9 | Aaron Appiah | Tiền đạo | 22 |
| 30 | Umaro Candé | Tiền đạo | 21 |
| 20 | K. Asare | Tiền đạo | 23 |
| 45 | M. Sato | Tiền đạo | 27 |
| 27 | A. Straksys | Tiền đạo | 18 |
| 77 | I. Venckus | Tiền đạo | 24 |