Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

KI Klaksvik
🌍 Faroe-Islands · 📅 Thành lập 1905 · 🏟️ Injector Arena (4,000 chỗ) · 👔 HLV M. Powell
Thống kê mùa giải
3
2
1
0
4
2
1
Phong độ: TTH
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | Nicolai Christensen | Thủ môn | 23 |
| 96 | M. Fabricius Jensen | Thủ môn | 29 |
| 1 | S. John | Thủ môn | 29 |
| 16 | R. Josephsen | Thủ môn | 18 |
| 23 | J. Danielsen | Hậu vệ | 28 |
| 22 | O. Færø | Hậu vệ | 36 |
| 36 | Jean Carlos | Hậu vệ | 30 |
| 6 | D. Johansen | Hậu vệ | 27 |
| 29 | Simun Kalso | Hậu vệ | 22 |
| 25 | H. Näsström | Tiền vệ | 31 |
| 26 | G. Rólantsson | Hậu vệ | 33 |
| 2 | G. Tellechea | Hậu vệ | 26 |
| 28 | O. Ali | Tiền vệ | 25 |
| 8 | J. Andreasen | Tiền vệ | 27 |
| 24 | M. González | Tiền vệ | 22 |
| 10 | H. Hánsson | Tiền vệ | 33 |
| 33 | J. Joensen | Tiền vệ | 16 |
| 13 | P. Johannesen | Tiền vệ | 30 |
| 5 | D. Pavlović | Tiền vệ | 32 |
| 17 | F. Brattbakk | Tiền vệ | 25 |
| 7 | Andras Frederiksberg | Tiền vệ | 26 |
| 20 | E. Hustad | Tiền đạo | 28 |
| 11 | J. Johannessen | Tiền vệ | 24 |
| 9 | P. Klettskarð | Tiền đạo | 35 |
| 21 | P. Müller | Tiền đạo | 17 |
| 27 | D. Reynheim | Tiền đạo | 17 |