Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

NSI Runavik
🌍 Faroe-Islands · 📅 Thành lập 1957 · 🏟️ við Løkin (2,000 chỗ) · 👔 HLV G. Tórðarson
Thống kê mùa giải
3
1
1
1
3
4
0
Phong độ: HTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | T. Amos | Thủ môn | 27 |
| 30 | D. Danielsen | Thủ môn | 23 |
| 1 | K. Joensen | Thủ môn | 33 |
| 17 | J. Benjaminsen | Hậu vệ | 28 |
| 3 | V. í Davidsen | Hậu vệ | 34 |
| 12 | F. Drinic | Hậu vệ | 22 |
| 5 | A. Elísson | Hậu vệ | 28 |
| 32 | B. Hansen | Hậu vệ | 34 |
| 4 | D. Obbekjær | Hậu vệ | 23 |
| 22 | J. Trondargjogv | Hậu vệ | 16 |
| 2 | A. Edqvist | Tiền vệ | 26 |
| 8 | B. Hendriksson | Tiền vệ | 30 |
| 29 | E. Joensen | Tiền vệ | 22 |
| 7 | A. Knudsen | Tiền vệ | 26 |
| 8 | T. Knudsen | Tiền vệ | 20 |
| 11 | M. Lindh | Tiền vệ | 26 |
| 18 | M. Mortensen | Tiền vệ | 26 |
| 6 | B. Nolsøe | Tiền vệ | 22 |
| 23 | B. Olsen | Tiền vệ | 17 |
| 45 | M. Olsen | Tiền vệ | 28 |
| 2 | S. Skytte | Tiền vệ | 28 |
| 28 | M. Danielsen | Tiền đạo | 16 |
| 9 | T. Hestad | Tiền đạo | 25 |
| 16 | P. Knudsen | Tiền vệ | 27 |
| 10 | K. Olsen | Tiền đạo | 35 |
| 33 | M. Przybylski | Tiền vệ | 28 |