Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Skála
🌍 Faroe-Islands · 📅 Thành lập 1905 · 🏟️ Undir Mýruhjalla (1,500 chỗ) · 👔 HLV P. Poulsen
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | H. Arngrímsson | Thủ môn | 21 |
| 91 | S. Ernstsson | Thủ môn | 34 |
| 17 | J. Frederiksberg | Hậu vệ | 21 |
| 3 | M. Hellisdal | Hậu vệ | 23 |
| 4 | J. Jakobsen | Hậu vệ | 33 |
| 7 | K. Jakobsen | Hậu vệ | 29 |
| 9 | S. Johannessen | Hậu vệ | 20 |
| 12 | K. Johansen | Hậu vệ | 26 |
| 23 | M. Olsen | Hậu vệ | 34 |
| 2 | R. Olsen | Hậu vệ | 24 |
| 8 | D. Petersen | Hậu vệ | 26 |
| 27 | Sebastian Slettegaard | Hậu vệ | 19 |
| 15 | B. Thorleifsson | Hậu vệ | 21 |
| 6 | E. Hansen | Tiền vệ | 19 |
| 21 | B. Højgaard | Tiền vệ | 19 |
| 16 | J. Joensen | Tiền vệ | 18 |
| 23 | D. Johansen | Tiền vệ | 28 |
| 10 | M. Johansen | Tiền vệ | 21 |
| 29 | M. Mortensen | Tiền vệ | 26 |
| 22 | M. Nattestad | Tiền vệ | |
| 22 | M. Nattestad | Tiền vệ | 21 |
| 26 | T. Poulsen | Tiền vệ | 25 |
| 28 | M. Effiom | Tiền đạo | 25 |
| 20 | M. Isaksen | Tiền đạo | 19 |
| 19 | A. Jacobsen | Tiền đạo | 25 |
| 14 | Silas Olavsson Gaard | Tiền đạo | 21 |
