Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

AB
🌍 Faroe-Islands · 📅 Thành lập 1973 · 🏟️ Skansi Arena (2,000 chỗ) · 👔 HLV J. Dal
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 25 | R. Hentze | Thủ môn | 26 |
| 16 | T. Skala | Thủ môn | 18 |
| 1 | J. Sorensen | Thủ môn | 22 |
| 16 | R. Zachariasen | Thủ môn | 27 |
| 21 | Jimmy Abdul | Hậu vệ | 23 |
| 4 | D. Danielsen | Hậu vệ | 21 |
| 5 | G. Reynslag | Hậu vệ | 20 |
| 19 | S. Samuelsen | Hậu vệ | 33 |
| 9 | L. Thorstensen | Hậu vệ | 21 |
| 2 | R. Wang | Hậu vệ | 18 |
| 17 | P. Djurhuus | Tiền vệ | 22 |
| 8 | M. Friis | Tiền vệ | 22 |
| 20 | S. Henriksen | Tiền vệ | 17 |
| 28 | O. Isfeld | Tiền vệ | 17 |
| 15 | H. Olsen | Tiền vệ | 20 |
| 18 | P. Sjostein | Tiền vệ | 18 |
| 10 | R. Skala | Tiền vệ | 25 |
| 23 | J. Steingrimsson | Tiền vệ | 19 |
| 22 | J. Torsson | Tiền vệ | 23 |
| 11 | Erling Dávidsson Jacobsen | Tiền đạo | 31 |
| 30 | O. Moses | Tiền đạo | 21 |
| 7 | B. Nielsen | Tiền đạo | 27 |