Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Vikingur Gota
🌍 Faroe-Islands · 📅 Thành lập 2008 · 🏟️ Sarpugerði (3,000 chỗ) · 👔 HLV J. Poulsen
Thống kê mùa giải
27
12
8
7
42
29
7
Phong độ: HHHTHTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | B. Reynatrod | Thủ môn | 25 |
| 23 | N. Thomsen | Thủ môn | 30 |
| 29 | I. Arngrímsson | Hậu vệ | 19 |
| 14 | I. Jonhardsson | Hậu vệ | 24 |
| 13 | J. Lervig | Hậu vệ | 22 |
| 24 | J. Ólavsson | Hậu vệ | 18 |
| 16 | J. Samsson | Hậu vệ | 17 |
| 18 | A. Svensson | Hậu vệ | 26 |
| 5 | J. Vilhelmsen | Hậu vệ | 21 |
| 17 | A. Benjaminsen | Tiền vệ | 18 |
| 6 | A. Brandsson | Tiền vệ | 18 |
| 34 | Filip Djordjevic | Tiền vệ | 31 |
| 9 | A. Ellingsgaard | Tiền vệ | 23 |
| 20 | K. Jacobsen | Tiền vệ | 17 |
| 26 | F. Jarnskor | Tiền vệ | 17 |
| 19 | J. Jarnskor | Tiền vệ | 20 |
| 7 | J. Johansen | Tiền vệ | 32 |
| 14 | S. Vatnhamar | Tiền vệ | 39 |
| 77 | K. Bartalsstovu | Tiền đạo | 34 |
| 27 | R. Hansen | Tiền đạo | 25 |
| 11 | M. Hyllegaard | Tiền đạo | 26 |
| 12 | D. a. Lidarenda | Tiền đạo | 18 |
| 10 | J. Nielsen | Tiền đạo | 22 |
