Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Petrovac
🌍 Montenegro · 📅 Thành lập 1969 · 🏟️ Stadion Mitar Mićo Goliš (1,630 chỗ) · 👔 HLV R. Marčić
Thống kê mùa giải
36
13
12
11
44
36
9
Phong độ: HBBHBTHH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 25 | M. Kordić | Thủ môn | 30 |
| 1 | S. Ličina | Thủ môn | 30 |
| 13 | M. Franeta | Hậu vệ | 21 |
| 23 | R. Đelaj | Hậu vệ | 23 |
| 5 | A. Kapisoda | Hậu vệ | 36 |
| 44 | M. Merdovič | Hậu vệ | 27 |
| 4 | O. Obradović | Hậu vệ | 25 |
| 29 | D. Pesukic | Hậu vệ | 25 |
| 15 | Luka Scekic | Hậu vệ | 18 |
| 19 | J. Vukicevic | Hậu vệ | 20 |
| 8 | D. Bakić | Tiền vệ | 30 |
| 14 | N. Balević | Tiền vệ | 18 |
| 47 | L. Bastrica | Tiền vệ | 18 |
| 33 | D. Boljević | Tiền vệ | 35 |
| 10 | N. Carević | Tiền vệ | 21 |
| 20 | Z. Divanović | Tiền vệ | 25 |
| 27 | D. Fabris | Tiền vệ | 17 |
| 18 | S. Ficovic | Tiền vệ | 27 |
| 22 | D. Miranović | Tiền vệ | 20 |
| 32 | S. Tesovic | Tiền vệ | 20 |
| 17 | S. Arambasic | Tiền đạo | 24 |
| 10 | A. Basic | Tiền đạo | 28 |
| 9 | Boban Djordjevic | Tiền đạo | 28 |
| 30 | N. Janjić | Tiền đạo | 23 |
| 98 | V. Kordić | Tiền đạo | 27 |
| 7 | T. Selimi | Tiền đạo | 25 |
| 99 | V. Striković | Tiền đạo | 23 |
| 11 | I. Vukčević | Tiền đạo | 24 |