Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Bokelj
🌍 Montenegro · 🏟️ Stadion pod Vrmcem (5,000 chỗ) · 👔 HLV D. Đorđević
Thống kê mùa giải
38
9
13
16
40
48
16
Phong độ: HBHTBTHT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | D. Cetkovic | Thủ môn | 21 |
| 88 | S. Spasojevic | Thủ môn | 32 |
| 29 | M. Čavor | Hậu vệ | 26 |
| 18 | Balsa Cetkovic | Hậu vệ | 21 |
| 21 | D. Dinga | Hậu vệ | 27 |
| 15 | N. Djurovic | Hậu vệ | 24 |
| 23 | A. Krivokapic | Hậu vệ | 24 |
| 4 | A. Kumburovic | Hậu vệ | 16 |
| 17 | S. Mršulja | Hậu vệ | 26 |
| 33 | B. Raso | Hậu vệ | 25 |
| 22 | S. Vico | Hậu vệ | 30 |
| 77 | Vitinho | Tiền vệ | 26 |
| 8 | F. Mukovic | Tiền vệ | 24 |
| 70 | B. Radevic | Tiền vệ | 22 |
| 80 | Z. Vilotijevic | Tiền vệ | 29 |
| 21 | S. Golubovic | Tiền đạo | 20 |
| 11 | L. Maraš | Tiền đạo | 29 |
| 19 | B. Musah | Tiền đạo | 25 |
| 7 | D. Perovic | Tiền đạo | 23 |
| 10 | I. Pocek | Tiền đạo | 30 |
| 99 | B. Stamenković | Tiền đạo | 27 |
| 20 | D. Talovic | Tiền đạo | 30 |