Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Buducnost Podgorica
🌍 Montenegro · 📅 Thành lập 1925 · 🏟️ Stadion Pod Goricom (15,230 chỗ) · 👔 HLV D. Mrvaljević
Thống kê mùa giải
36
13
9
14
36
35
11
Phong độ: BBHBHHTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | Ljubomir Đurović | Thủ môn | 36 |
| 21 | F. Domazetović | Thủ môn | 21 |
| 1 | M. Mijatović | Thủ môn | 38 |
| 24 | A. Camaj | Hậu vệ | 19 |
| 35 | D. Dakić | Hậu vệ | 21 |
| 70 | M. Drinčić | Hậu vệ | 26 |
| 3 | S. Hajdin | Hậu vệ | 31 |
| 15 | M. Milović | Hậu vệ | 30 |
| 16 | Z. Mugosa | Hậu vệ | 18 |
| 55 | A. Orahovac | Hậu vệ | 34 |
| 6 | L. Popovic | Hậu vệ | 16 |
| 32 | A. Pupović | Hậu vệ | 24 |
| 20 | M. Raspopović | Hậu vệ | 31 |
| 5 | I. Serikov | Hậu vệ | 30 |
| 34 | S. Dukanovic | Tiền vệ | 19 |
| 18 | P. Grbić | Tiền vệ | 37 |
| 90 | V. Krackovic | Tiền vệ | 18 |
| 10 | M. Milickovic | Tiền vệ | 27 |
| 8 | S. Radojević | Tiền vệ | 20 |
| 14 | M. Rakcevic | Tiền vệ | 17 |
| 29 | V. Terzić | Tiền vệ | 26 |
| 26 | P. Vujovic | Tiền vệ | 16 |
| 44 | D. VukaniÄ | Tiền vệ | 19 |
| 77 | I. Bojović | Tiền đạo | 24 |
| 11 | I. Bulatović | Tiền đạo | 29 |
| 7 | I. Ivanović | Tiền đạo | 35 |
| 13 | P. Jasovic | Tiền đạo | 17 |
| 8 | N. Medojević | Tiền đạo | 20 |
| 9 | N. Nikolić | Tiền đạo | 33 |
| 87 | Marko Scepanovic | Tiền đạo | 19 |
| 17 | M. Vušurović | Tiền đạo | 30 |