Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

US Mondorf-les-bains
🌍 Luxembourg · 🏟️ Stade John Grün (3,600 chỗ) · 👔 HLV Manuel Correia
Thống kê mùa giải
30
19
3
8
51
24
12
Phong độ: THHTTBTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 21 | E. Agovic | Thủ môn | 25 |
| 16 | A. Gonzalez | Thủ môn | 22 |
| 1 | J. Machado | Thủ môn | 26 |
| 13 | D. Rodrigues | Thủ môn | 31 |
| 5 | A. Benhemine | Hậu vệ | 38 |
| 33 | L. Clausse | Hậu vệ | 25 |
| 4 | Costinha | Hậu vệ | 31 |
| 32 | M. Deher | Hậu vệ | 31 |
| 19 | Y. Godart | Hậu vệ | 24 |
| 24 | M. Kirch | Hậu vệ | 35 |
| 6 | A. Knoepffler | Hậu vệ | 25 |
| 70 | Y. Marques | Hậu vệ | 29 |
| 20 | G. Mersch | Hậu vệ | 29 |
| 26 | J. A. Pelletier | Hậu vệ | 30 |
| 66 | Cedric Steinmetz | Hậu vệ | 26 |
| 31 | A. Ubaldini | Hậu vệ | 21 |
| 23 | L. Baal | Tiền vệ | 33 |
| 8 | A. Bourigeaud | Tiền vệ | 26 |
| 10 | Y. Cervellera | Tiền vệ | 24 |
| 5 | C. Couturier | Tiền vệ | 32 |
| 14 | S. Daham | Tiền vệ | 29 |
| 9 | L. Fournier | Tiền vệ | 27 |
| 27 | D. Holter | Tiền vệ | 30 |
| 2 | G. Medina | Tiền vệ | 24 |
| 77 | J. M. Ouedraogo | Tiền vệ | 27 |
| 76 | H. Far | Tiền đạo | 23 |
| 11 | C. Issaka | Tiền đạo | 19 |
| 77 | A. Klica | Tiền đạo | 27 |
| 29 | J. Kumbi | Tiền đạo | 30 |
| 7 | S. Lopes | Tiền đạo | 27 |
| 99 | M. Majouga | Tiền đạo | 24 |
| 18 | L. Stoltz | Tiền đạo | 25 |
| 72 | L. Tinelli | Tiền đạo | 26 |