Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Victoria Rosport
🌍 Luxembourg · 🏟️ Party-Rent-Arena (1,500 chỗ) · 👔 HLV R. Roller
Thống kê mùa giải
30
10
5
15
33
50
7
Phong độ: BTBBTTBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 22 | N. Bürger | Thủ môn | 33 |
| 99 | B. Jiang | Thủ môn | 26 |
| 25 | C. Baudry | Hậu vệ | 29 |
| 2 | J. Faldey | Hậu vệ | 22 |
| 77 | A. Ferreira | Hậu vệ | 20 |
| 23 | M. Francois | Hậu vệ | 17 |
| 21 | L. Hubert | Hậu vệ | 18 |
| 17 | J. Jusic | Hậu vệ | 22 |
| 6 | G. Rodrigues Fernandes | Hậu vệ | 23 |
| 5 | Denis Schutte | Hậu vệ | 27 |
| 8 | R. Sousa | Hậu vệ | 17 |
| 4 | M. Bechtold | Tiền vệ | 30 |
| 20 | M. Brkljaca | Tiền vệ | 21 |
| 11 | S. Goncalves | Tiền vệ | 17 |
| 7 | K. Marques | Tiền vệ | 27 |
| 19 | S. Trombini | Tiền vệ | 21 |
| 13 | B. Vogel | Tiền vệ | 31 |
| 77 | Lucas Walbrecq | Tiền vệ | 30 |
| 10 | M. Arslan | Tiền đạo | 24 |
| 65 | A. Halimovic | Tiền đạo | 18 |
| 9 | F. Kyereh | Tiền đạo | 32 |
| 8 | Joe Neves Araujo | Tiền đạo | 21 |
| 78 | D. Skuka | Tiền đạo | 17 |
| 93 | J. Villeneuve | Tiền đạo | 31 |