Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Racing FC Union Luxembourg
🌍 Luxembourg · 🏟️ Stade Achille Hammerel (5,814 chỗ) · 👔 HLV J. Muller
Thống kê mùa giải
30
11
7
12
48
50
6
Phong độ: HBHTBBTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 99 | E. Azemi | Thủ môn | 18 |
| 1 | P. Sancho | Thủ môn | 28 |
| 15 | T. Barros | Hậu vệ | 17 |
| 20 | F. Fonrose | Hậu vệ | 25 |
| 38 | Y. Iserentant | Hậu vệ | 17 |
| 4 | J. Kada | Hậu vệ | 22 |
| 40 | V. Ballicalioglu | Tiền vệ | 21 |
| 37 | G. Peyron | Tiền vệ | 34 |
| 77 | L. Dewalque | Tiền vệ | 21 |
| 11 | A. Diakhite | Tiền vệ | 22 |
| 6 | B. Freire | Tiền vệ | 26 |
| 10 | F. Ikene | Tiền vệ | 23 |
| 8 | Moussa Kante | Tiền vệ | 21 |
| 12 | T. Lesquoy | Tiền vệ | 30 |
| 21 | C. Mabanza | Tiền vệ | 22 |
| 7 | D. Stolz | Tiền vệ | 35 |
| 14 | C. Azong | Tiền đạo | 32 |
| 23 | W. Lukoki | Tiền đạo | 17 |
| 31 | S. Matubanzila | Tiền đạo | 22 |
| 29 | R. Matuvangua | Tiền đạo | 21 |
| W. Messan | Tiền đạo | 17 | |
| 19 | A. Qevani | Tiền đạo | 18 |
| A. Sakalic | Tiền đạo | 16 | |
| Hayssam Zaki | Tiền đạo | 23 |