Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

MVV
🌍 Hà Lan · 📅 Thành lập 1902 · 🏟️ De Geusselt (10,000 chỗ) · 👔 HLV F. Usta
Thống kê mùa giải
6
2
0
4
3
5
2
Phong độ: BBBTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 40 | Ruud Geerinck | Thủ môn | 18 |
| 21 | H. Wentges | Thủ môn | 23 |
| 15 | A. Beydts | Hậu vệ | 17 |
| 22 | I. Breugelmans | Hậu vệ | 25 |
| 4 | W. Coomans | Hậu vệ | 24 |
| 2 | S. Francis | Hậu vệ | 20 |
| 37 | A. Mansala Mpudi | Hậu vệ | 18 |
| 25 | Djairo Tehubyuluw | Hậu vệ | 20 |
| 4 | D. Timber | Hậu vệ | 25 |
| 32 | Lenn-Minh Tran | Hậu vệ | 18 |
| 35 | L. Curto | Tiền vệ | 20 |
| 3 | F. Dicke | Tiền vệ | 21 |
| 38 | R. Klaasen | Tiền vệ | 32 |
| 14 | M. Kuipers | Tiền vệ | 19 |
| 33 | A. Majdoub | Tiền vệ | |
| 8 | E. Sierra | Tiền vệ | 24 |
| 10 | I. Silva Timas | Tiền vệ | 23 |
| 8 | S. Van Dessel | Tiền vệ | 24 |
| 28 | A. Amgar | Tiền đạo | 17 |
| 21 | D. Asante | Tiền đạo | 25 |
| 11 | L. Daneels | Tiền đạo | 27 |
| 19 | J. Pawirodihardjo | Tiền đạo | 19 |
| 11 | T. Verheijen | Tiền đạo | 22 |
| 9 | T. Vinogradac | Tiền đạo | 24 |
| 29 | T. de Jong | Tiền đạo | 20 |