Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Patro Eisden
🌍 Bỉ · 📅 Thành lập 1942 · 🏟️ Patrostadion (6,490 chỗ) · 👔 HLV S. Stijnen
Thống kê mùa giải
5
4
0
1
10
3
3
Phong độ: BTTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 16 | J. Devriendt | Thủ môn | 27 |
| 1 | G. Geladé | Thủ môn | 25 |
| 26 | A. Pano | Thủ môn | 19 |
| 30 | K. Van Langendonck | Thủ môn | 36 |
| 4 | K. Borry | Hậu vệ | 31 |
| 2 | L. Dietz | Hậu vệ | 28 |
| 85 | A. Dony | Hậu vệ | 21 |
| 46 | A. Kamardin | Hậu vệ | 23 |
| 19 | H. Mnoga | Hậu vệ | 23 |
| 55 | J. Muanza | Hậu vệ | 24 |
| 27 | J. Munezero | Hậu vệ | 24 |
| 5 | Olivier Benoit | Hậu vệ | 22 |
| 62 | A. Penin | Hậu vệ | 23 |
| 13 | D. Prychynenko | Hậu vệ | 33 |
| 14 | J. Renson | Hậu vệ | 29 |
| 52 | R. Sarfo | Hậu vệ | 21 |
| 21 | S. Boogmans | Tiền vệ | 19 |
| 6 | K. Masangu | Tiền vệ | 25 |
| 44 | R. Nainggolan | Tiền vệ | 37 |
| 8 | S. Peeters | Tiền vệ | 33 |
| 11 | A. Rais | Tiền vệ | 21 |
| 28 | N. Ahassad | Tiền đạo | 19 |
| 77 | Hüseyin Ertürk | Tiền đạo | 19 |
| 17 | I. Lefrancq | Tiền đạo | 21 |
| 10 | R. M'Barki | Tiền đạo | 31 |
| 19 | J. Mbaku Mbabit | Tiền đạo | 17 |
| 31 | N. Orye | Tiền đạo | 27 |
| 39 | M. Robberechts | Tiền đạo | 21 |
| 9 | L. Rousseau | Tiền đạo | 22 |