Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

RSC Anderlecht II
🌍 Bỉ · 🏟️ Stade Roi Baudouin (50,093 chỗ) · 👔 HLV G. Gillet
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 86 | L. Gijsbers | Thủ môn | 19 |
| 66 | M. Haentjens | Thủ môn | 19 |
| 33 | M. Seghers | Thủ môn | 16 |
| 72 | B. Akomolede | Hậu vệ | 18 |
| 50 | K. Barry | Hậu vệ | 19 |
| 52 | G. Djondo | Hậu vệ | 18 |
| 71 | N. Engwanda | Hậu vệ | 18 |
| 25 | T. Foket | Hậu vệ | 31 |
| 45 | J. Kana | Hậu vệ | 19 |
| 2 | Z. Keita | Hậu vệ | 19 |
| 56 | A. Mahroug | Hậu vệ | 17 |
| 41 | J. Putu Matadi | Hậu vệ | 18 |
| 62 | B. Vroninks | Hậu vệ | 19 |
| 64 | A. de Ridder | Hậu vệ | 17 |
| 53 | N. Cobiella | Tiền vệ | 16 |
| 70 | A. Flips | Tiền vệ | 25 |
| 51 | O. Sarr | Tiền vệ | 18 |
| 78 | A. Tajaouart | Tiền vệ | 20 |
| 47 | G. Biladi | Tiền đạo | 16 |
| 22 | E. Dao | Tiền đạo | 19 |
| 60 | Dwight Ede Eriyo | Tiền đạo | 15 |
| 42 | R. Lougmani | Tiền đạo | 16 |
| 90 | P. N'Dao | Tiền đạo | 18 |
| 82 | S. Lukisa | Tiền đạo | 20 |
| 49 | Jayden Onia Seke | Tiền đạo | 16 |
| 28 | E. Sternal | Tiền đạo | 18 |
| 57 | Gassimou Sylla | Tiền đạo | 17 |
| 76 | T. Van De Ven | Tiền đạo | 17 |
| 65 | Ludovick Wola-Wetshay | Tiền đạo | 19 |
