Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Beerschot VA
🌍 Bỉ · 📅 Thành lập 1921 · 🏟️ Olympisch Stadion (13,405 chỗ) · 👔 HLV Mohamed Messoudi
Thống kê mùa giải
4
2
1
1
22
4
2
Phong độ: TTBH
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | X. Gies | Thủ môn | 29 |
| 33 | N. Shinton | Thủ môn | 24 |
| 71 | B. Stevens | Thủ môn | 22 |
| 2 | C. Dagba | Hậu vệ | 27 |
| 44 | Rayhan El Grafel | Hậu vệ | 18 |
| 3 | M. Govaers | Hậu vệ | 19 |
| 76 | D. Gyamfi | Hậu vệ | 22 |
| 43 | Xander Joosen | Hậu vệ | 19 |
| 24 | E. Jordanov | Hậu vệ | 32 |
| 4 | B. Plat | Hậu vệ | 25 |
| 26 | D. Tshimanga | Hậu vệ | 37 |
| 10 | G. Claes | Tiền vệ | 31 |
| Lenny Danino | Tiền vệ | 16 | |
| 78 | G. Haraguchi | Tiền vệ | 34 |
| 18 | R. Sanusi | Tiền vệ | 33 |
| 11 | E. Uzun | Tiền vệ | 20 |
| 8 | L. Van Eenoo | Tiền vệ | 34 |
| 17 | A. Van Himbeeck | Tiền vệ | 20 |
| 6 | B. Van den Eynden | Tiền vệ | 23 |
| 41 | O. Vargas | Tiền vệ | 19 |
| 45 | E. Brahic | Tiền đạo | 21 |
| 21 | M. Anas | Tiền đạo | 20 |
| 25 | S. Magidigidi | Tiền đạo | 20 |
| 75 | Nilton Varela | Tiền đạo | 24 |
| 9 | J. Vossen | Tiền đạo | 36 |
| 15 | A. Vula | Tiền đạo | 26 |
| 32 | D. Wright-Phillips | Tiền đạo | 24 |
| 7 | R. van La Parra | Tiền đạo | 34 |