Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Roda
🌍 Hà Lan · 📅 Thành lập 1962 · 🏟️ Parkstad Limburg Stadion (19,979 chỗ) · 👔 HLV J. Streppel
Thống kê mùa giải
4
1
2
1
7
11
0
Phong độ: BHTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| B. Bouvy | Thủ môn | 19 | |
| 30 | M. Stojcevic | Thủ môn | 20 |
| 1 | J. Treichel | Thủ môn | 22 |
| 15 | L. Beerten | Hậu vệ | 22 |
| 5 | K. Jansen | Hậu vệ | 21 |
| 22 | J. Kruiver | Hậu vệ | 24 |
| 25 | Bram Marsman | Hậu vệ | 22 |
| 8 | J. Müller | Hậu vệ | 25 |
| 4 | Yaya Stevelmans | Hậu vệ | 18 |
| 3 | M. Tol | Hậu vệ | 27 |
| 33 | D. Van den Buijs | Hậu vệ | 30 |
| 5 | Deni Astachanov | Tiền vệ | 20 |
| 24 | J. Déom | Tiền vệ | 26 |
| 15 | Zakarya Khaldi | Tiền vệ | 20 |
| 20 | R. Leijten | Tiền vệ | 22 |
| N. Maoujoudi | Tiền vệ | ||
| 4 | J. Nisbet | Tiền vệ | 26 |
| 6 | M. Paulissen | Tiền vệ | 32 |
| 3 | K. Van Mieghem | Tiền vệ | 19 |
| 15 | X. van den Berg | Tiền vệ | 21 |
| 6 | N. Crabu | Tiền đạo | 19 |
| 6 | D. Dorenbosch | Tiền đạo | 22 |
| 35 | F. Janssen | Tiền đạo | 21 |
| 17 | Daniel Lajud | Tiền đạo | 26 |
| 7 | C. Seedorf | Tiền đạo | 25 |
| 9 | A. van den Hurk | Tiền đạo | 33 |