Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Cambuur
🌍 Hà Lan · 📅 Thành lập 1964 · 🏟️ Cambuur Stadion (11,230 chỗ) · 👔 HLV H. de Jong
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | T. Jansen | Thủ môn | 24 |
| 31 | M. Kalisvaart | Thủ môn | 19 |
| 21 | J. Meijster | Thủ môn | 20 |
| 6 | J. Amofa | Hậu vệ | 27 |
| 43 | Amar Bakkati | Hậu vệ | 18 |
| 4 | I. Baouf | Hậu vệ | 19 |
| 3 | J. Berkhout | Hậu vệ | 23 |
| 13 | M. Costarelli | Hậu vệ | 20 |
| 5 | L. Jetten | Hậu vệ | 18 |
| 15 | F. Kvam | Hậu vệ | 20 |
| 16 | R. Mulders | Hậu vệ | 25 |
| 33 | Jelte Priem | Hậu vệ | 19 |
| 45 | R. van de Pavert | Hậu vệ | 19 |
| 17 | Ethan Apkakou | Tiền vệ | 19 |
| 38 | Y. Bruinsma | Tiền vệ | |
| 8 | N. Souren | Tiền vệ | 26 |
| L. Vanderbruggen | Tiền vệ | 19 | |
| D. Westerhof | Tiền vệ | 17 | |
| 36 | Wessel van der Goot | Tiền vệ | 17 |
| 48 | Wiebe van der Heide | Tiền vệ | 20 |
| 13 | N. Binder | Tiền đạo | 23 |
| 7 | I. Hamache | Tiền đạo | 22 |
| 19 | Iwan Henstra | Tiền đạo | 19 |
| 27 | W. Kooistra | Tiền đạo | 19 |
| 47 | D. Look | Tiền đạo | 18 |
| 9 | S. Vink | Tiền đạo | 19 |